china rose
Danh từ: - Hoa hồng Trung Quốc: "china rose" chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có nguồn gốc từ châu Á, nổi bật với hoa lớn, sặc sỡ, thường có màu đỏ hoặc đỏ thẫm, mọc đơn hoặc kép. Đây là tổ tiên của nhiều giống hoa hồng vườn hiện đại.
- (Hoa hồng Trung Quốc nổi tiếng với những bông hoa lớn, sặc sỡ nở vào mùa hè.)
- (Người làm vườn thường trồng hoa hồng Trung Quốc làm cây cảnh vì những cánh hoa đỏ rực rỡ của nó.)
- "China rose" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ loài , một loài hoa hồng gốc Trung Quốc, đóng vai trò quan trọng trong lai tạo giống hoa hồng hiện đại.
- The china rose is a key ancestor of many hybrid tea roses. (Hoa hồng Trung Quốc là tổ tiên chính của nhiều giống hoa hồng trà lai.)
- Trong văn hóa, "china rose" đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của vẻ đẹp phương Đông trong thơ ca và hội họa.
- Rose of China (danh từ): tên gọi khác của , một loài hoa dâm bụt, không phải hoa hồng thực sự. Cần phân biệt với "china rose" (Rosa chinensis).
- The rose of China is often confused with the china rose due to similar names. (Hoa dâm bụt thường bị nhầm với hoa hồng Trung Quốc vì tên gọi tương tự.)
- Chinese rose (danh từ): đồng nghĩa với "china rose".
- The Chinese rose is a popular choice for traditional gardens in Asia. (Hoa hồng Trung Quốc là lựa chọn phổ biến cho các khu vườn truyền thống ở châu Á.)
- Rosa chinensis (danh từ): tên khoa học của hoa hồng Trung Quốc.
- Bengal rose (danh từ): một tên gọi khác, đặc biệt trong ngữ cảnh làm vườn ở châu Âu thế kỷ 19.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "china rose". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to cultivate" (trồng trọt) hoặc "to bloom" (nở hoa) trong ngữ cảnh này. - Gardeners cultivate china rose for its ornamental value. (Người làm vườn trồng hoa hồng Trung Quốc vì giá trị trang trí của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "china rose". Tuy nhiên, trong văn học, "china rose" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho vẻ đẹp tinh tế và mong manh. - Her beauty was like a china rose, delicate and fleeting. (Vẻ đẹp của cô ấy như hoa hồng Trung Quốc, mong manh và chóng tàn.)